Từ vựng HSK 1 dưới đây được lấy trực tiếp từ dữ liệu của 15 bài học HSK 1 đang chạy miễn phí tại honguchsk.com (không phải danh sách tổng hợp chung chung) — mỗi từ đều có audio phát âm thật trong bài học tương ứng, không phải chỉ có chữ và phiên âm suông. Tổng cộng 15 bài có 324 lượt xuất hiện từ vựng, gồm 299 từ/cụm từ Hán tự duy nhất (một số từ lặp lại ở nhiều bài để ôn tập theo ngữ cảnh mới). Theo khung HSK 3.0 hiện hành, cấp 1 yêu cầu 500 từ vựng chính thức — 15 bài học tại honguchsk cung cấp phần lõi thường gặp nhất trong giao tiếp cơ bản, phù hợp để bắt đầu và nên kết hợp thêm tài liệu bổ sung nếu mục tiêu của bạn là phủ đủ toàn bộ 500 từ trước khi thi.
Cách dùng bảng từ vựng dưới đây: đọc theo đúng thứ tự bài để giữ mạch ngữ pháp, nhấn vào link “Học và nghe audio” của từng bài để luyện nghe-nói ngay, thay vì chỉ học thuộc chữ và phiên âm.
Mục lục nhanh theo bài (nhấn để đi thẳng tới bảng từ vựng của bài đó): Bài 1, Bài 2, Bài 3, Bài 4, Bài 5, Bài 6, Bài 7, Bài 8, Bài 9, Bài 10, Bài 11, Bài 12, Bài 13, Bài 14, Bài 15.
Bài 1: Xin chào AI Xiaoyu! (AI小语,你好! · AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=1.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | xin chào, chào bạn |
| 王老师 | Wáng lǎoshī | cô Vương / thầy Vương |
| 大家 | dàjiā | mọi người, tất cả mọi người |
| 好 | hǎo | tốt, khỏe |
| 学生 | xuésheng | học sinh, sinh viên |
| 们 | men | dấu số nhiều (chỉ người) |
| 老师 | lǎoshī | thầy giáo, cô giáo, giáo viên |
| 您 | nín | ngài, quý vị (trang trọng) |
| 你们 | nǐmen | các bạn, các anh chị |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn |
| 不客气 | bú kèqi | đừng khách sáo, không có gì |
| 同学 | tóngxué | bạn học |
| 再见 | zàijiàn | tạm biệt |
Bài 2: Tôi tên là Lý Văn (我叫李文 · Wǒ jiào Lǐ Wén)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=2.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 请问 | qǐngwèn | xin hỏi (lịch sự) |
| 你 | nǐ | bạn, anh, chị, em (ngôi thứ hai) |
| 叫 | jiào | tên là, gọi là |
| 什么 | shénme | gì, cái gì |
| 名字 | míngzi | họ tên, tên |
| 我 | wǒ | tôi, mình |
| 不 | bù / bú | không |
| 是 | shì | là |
| 对不起 | duìbuqǐ | xin lỗi |
| 没关系 | méiguānxi | không sao, không có gì |
| 没事 | méishì | không sao, không việc gì |
| 很 | hěn | rất |
| 高兴 | gāoxìng | vui, vui vẻ |
| 认识 | rènshi | quen, làm quen, nhận biết |
| 也 | yě | cũng |
Bài 3: Tôi là người Trung Quốc (我是中国人 · Wǒ shì Zhōngguó rén)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=3.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 人 | rén | người |
| 的 | de | của |
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc |
| 法国 | Fǎguó | Pháp |
| 中文 | Zhōngwén | tiếng Trung |
| 这 | zhè | đây, này |
| 谁 | shéi | ai |
| 女朋友 | nǚpéngyou | bạn gái (người yêu) |
| 哪 | nǎ | nào (từ hỏi) |
| 国 | guó | quốc gia |
| 她 | tā | cô ấy (nữ) |
| 泰国 | Tàiguó | Thái Lan |
| 喂 | wèi | a lô |
| 姐姐 | jiějie | chị gái |
| 工作 | gōngzuò | công việc |
| 还 | hái | vẫn |
| 忙 | máng | bận, bận rộn |
| 吗 | ma | …phải không? (dùng ở cuối câu để hỏi) |
| 对 | duì | đúng |
| 太 | tài | quá, lắm |
| 我们 | wǒmen | chúng tôi, chúng ta |
| 想 | xiǎng | nhớ |
Bài 4: Tôi có hai người con (我有两个孩子 · Wǒ yǒu liǎng ge háizi)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=4.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 有 | yǒu | có |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu |
| 个 | gè | cái, đứa (thông dụng) |
| 哥哥 | gēge | anh trai |
| 呢 | ne | thì sao? |
| 没有 | méiyǒu | không có |
| 家 | jiā | nhà, gia đình |
| 几 | jǐ | mấy (số nhỏ dưới 10) |
| 口 | kǒu | người (chỉ gia đình) |
| 爸爸 | bàba | bố |
| 妈妈 | māma | mẹ |
| 妹妹 | mèimei | em gái |
| 和 | hé | và |
| 儿子 | érzi | con trai |
| 孩子 | háizi | trẻ em, con |
| 女儿 | nǚ’ér | con gái |
| 岁 | suì | tuổi |
| 他 | tā | anh ấy (nam) |
| 今年 | jīnnián | năm nay |
| 多 | duō | nhiều |
| 大 | dà | lớn |
Bài 5: Hôm nay tôi nghỉ (今天我休息 · Jīntiān wǒ xiūxi)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=5.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 今天 | jīntiān | hôm nay |
| 号 | hào | mùng, ngày (nói hàng ngày) |
| 月 | yuè | tháng |
| 日 | rì | ngày (văn viết) |
| 星期 | xīngqī | thứ, tuần |
| 星期日 | xīngqīrì | Chủ nhật |
| 星期天 | xīngqītiān | chủ nhật |
| 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi, nghỉ |
| 会 | huì | biết, có thể |
| 做饭 | zuòfàn | nấu cơm, nấu ăn |
| 做 | zuò | làm, nấu |
| 面条儿 | miàntiáor | mì sợi |
| 饺子 | jiǎozi | sủi cảo |
| 一些 | yìxiē | một vài |
| 菜 | cài | món ăn, rau củ |
| 下班 | xiàbān | tan làm |
| 新 | xīn | mới |
| 电脑 | diànnǎo | máy vi tính |
| 真 | zhēn | thật |
| 好看 | hǎokàn | đẹp, hay xem |
| 喜欢 | xǐhuan | thích |
| 它 | tā | nó (vật, động vật) |
Bài 6: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? (你的手机号码是多少? · Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao?)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=6.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 手机 | shǒujī | điện thoại di động |
| 电话 | diànhuà | điện thoại |
| 号 | hào | số |
| 明天 | míngtiān | ngày mai |
| 去 | qù | đi |
| 哪儿 | nǎr | chỗ nào, đâu |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 超市 | chāoshì | siêu thị |
| 买 | mǎi | mua |
| 东西 | dōngxi | vật, đồ đạc |
| 些 | xiē | một vài |
| 牛奶 | niúnǎi | sữa bò |
| 吃 | chī | ăn |
| 晚饭 | wǎnfàn | bữa tối |
| 那边 | nàbiān | bên kia |
| 包子 | bāozi | bánh bao |
| 非常 | fēicháng | rất |
| 好吃 | hǎochī | ngon |
| 米饭 | mǐfàn | cơm trắng |
| 怎么 | zěnme | thế nào, bằng cách nào |
| 坐 | zuò | ngồi, đi xe |
| 出租车 | chūzūchē | xe taxi |
| 西安饭店 | Xī’ān Fàndiàn | nhà hàng Tây An |
Bài 7: Buổi tối tôi tan làm lúc 6 giờ 30 (我晚上六点半下班 · Wǒ wǎnshang liù diǎn bàn xiàbān)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=7.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 现在 | xiànzài | bây giờ, hiện tại |
| 点 | diǎn | giờ |
| 早上 | zǎoshang | buổi sáng sớm (6-8h) |
| 上午 | shàngwǔ | buổi sáng (8-12h) |
| 分 | fēn | phút |
| 课 | kè | tiết học, giờ học |
| 下午 | xiàwǔ | buổi chiều (12-18h) |
| 见 | jiàn | gặp, gặp gỡ |
| 吧 | ba | nhé (đề nghị) |
| 电影院 | diànyǐngyuàn | rạp chiếu phim |
| 看 | kàn | xem, nhìn |
| 电影 | diànyǐng | phim, điện ảnh |
| 事 | shì | việc, sự việc |
| 上课 | shàngkè | lên lớp, đi học |
| 呢 | ne | đấy (nhấn mạnh sự thật) |
| 半 | bàn | một nửa, rưỡi |
| 下课 | xiàkè | tan học |
| 在 | zài | ở, tại |
| 家 | jiā | nhà |
| 里 | lǐ | trong, bên trong |
| 晚上 | wǎnshang | buổi tối (sau 18h) |
| 医院 | yīyuàn | bệnh viện |
| 上班 | shàngbān | đi làm, vào ca |
| 店 | diàn | cửa hàng, tiệm |
| 菜 | cài | rau, thực phẩm ăn |
| 分钟 | fēnzhōng | phút |
| 后 | hòu | sau, sau đó |
Bài 8: Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện (我爸爸也在医院工作 · Wǒ bàba yě zài yīyuàn gōngzuò)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=8.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 房间 | fángjiān | căn phòng |
| 外 | wài | ngoài, bên ngoài |
| 只 | zhī | con (chim, chó, hổ…) |
| 小 | xiǎo | nhỏ, bé |
| 猫 | māo | mèo |
| 没 | méi | không, chưa |
| 看见 | kànjiàn | nhìn thấy, trông thấy |
| 桌子 | zhuōzi | bàn, cái bàn |
| 下 | xià | dưới, bên dưới |
| 漂亮 | piàoliang | đẹp, xinh đẹp |
| 在 | zài | ở, tại |
| 学校 | xuéxiào | trường học |
| 书店 | shūdiàn | hiệu sách, nhà sách |
| 前 | qián | phía trước |
| 能 | néng | có thể |
| 到 | dào | đến |
| 午饭 | wǔfàn | bữa trưa |
| 饭 | fàn | cơm |
| 大 | dà | lớn, to |
| 病人 | bìngrén | bệnh nhân |
| 多 | duō | nhiều |
| 医生 | yīshēng | bác sĩ |
| 工作 | gōngzuò | làm việc |
Bài 9: Sáng mai tôi học ở trường (我明天上午在学校学习 · Wǒ míngtiān shàngwǔ zài xuéxiào xuéxí)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=9.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 前边 | qiánbian | phía trước |
| 边 | bian/biān | phía, bên |
| 家 | jiā | cái, chiếc (cửa hàng, cơ quan) |
| 那个 | nàge | đó, cái đó |
| 外边 | wàibian | phía ngoài, bên ngoài |
| 椅子 | yǐzi | ghế |
| 上 | shang/shàng | trên, trước (dùng sau danh từ, chỉ vị trí) |
| 本 | běn | quyển, cuốn |
| 书 | shū | sách |
| 那 | nà | kia, đó |
| 第 | dì | thứ (dùng để biểu thị số thứ tự) |
| 学习 | xuéxí | học, học tập |
| 做 | zuò | làm |
| 白天 | báitiān | ban ngày |
| 读书 | dúshū | đọc sách, xem sách |
| 和 | hé | với, cùng |
| 朋友 | péngyou | bạn, bạn bè |
| 唱 | chàng | hát |
| 歌 | gē | bài hát |
| 好听 | hǎotīng | hay, nghe hay |
| 电视 | diànshì | ti vi, vô tuyến |
| 狗 | gǒu | chó |
| 玩 | wán | chơi |
Bài 10: Táo ở đây thật rẻ! (这儿的苹果真便宜! · Zhèr de píngguǒ zhēn piányi!)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=10.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 杯子 | bēizi | cốc, ly |
| 售货员 | shòuhuòyuán | nhân viên bán hàng |
| 这边 | zhèbiān | bên này, phía này |
| 钱 | qián | tiền |
| 这些 | zhèxiē | những cái này |
| 块 | kuài | đồng (đơn vị tiền tệ) |
| 那些 | nàxiē | những cái kia |
| 这儿 | zhèr | ở đây, chỗ này |
| 水果 | shuǐguǒ | hoa quả, trái cây |
| 少 | shǎo | ít |
| 斤 | jīn | cân (đơn vị đo lường của Trung Quốc, 1 cân bằng 0,5 kg) |
| 苹果 | píngguǒ | táo |
| 便宜 | piányi | rẻ |
| 商店 | shāngdiàn | cửa hàng |
| 衣服 | yīfu | quần áo |
| 件 | jiàn | chiếc, cái (dùng cho quần áo) |
| 元 | yuán | đồng (nhân dân tệ) |
| 怎么样 | zěnmeyàng | thế nào, như thế nào |
| 贵 | guì | đắt |
| 穿 | chuān | mặc |
| 女 | nǚ | nữ, con gái |
| 男 | nán | nam, con trai |
| 那儿 | nàr | ở kia, chỗ đó |
Bài 11: Tôi đang học đại học (我读大学呢 · Wǒ dú dàxué ne)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=11.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 时候 | shíhou | lúc, khi |
| 饭店 | fàndiàn | nhà hàng, khách sạn |
| 知道 | zhīdào | biết, nhận ra |
| 正在 | zhèngzài | đang (làm gì) |
| 找 | zhǎo | tìm, kiếm |
| 开车 | kāichē | lái xe (ô tô) |
| 车 | chē | xe |
| 在 | zài | đang |
| 读 | dú | học, đọc |
| 大学 | dàxué | đại học |
| 大学生 | dàxuéshēng | sinh viên |
| 学 | xué | học |
| 医 | yī | y, y học, y khoa |
| 弟弟 | dìdi | em trai |
| 起床 | qǐchuáng | thức dậy, ngủ dậy, dậy |
| 睡觉 | shuìjiào | ngủ |
| 睡 | shuì | ngủ |
| 那里 | nàlǐ | ở kia, chỗ đó |
| 哪里 | nǎlǐ | đâu, chỗ nào, nơi nào |
| 昨天 | zuótiān | hôm qua |
| 问 | wèn | hỏi |
| 对 | duì | với, đối với |
| 说 | shuō | nói |
| 要 | yào | cần, muốn, phải |
| 小朋友 | xiǎopéngyou | bạn nhỏ |
Bài 12: Hôm qua trời có tuyết (昨天下雪了 · Zuótiān xià xuě le)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=12.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 天气 | tiānqì | thời tiết |
| 这里 | zhèlǐ | ở đây, chỗ này |
| 天 | tiān | thời tiết, trời |
| 下雨 | xià yǔ | mưa, mưa rơi |
| 了 | le | dùng cuối câu chỉ sự thay đổi tình hình hoặc trạng thái |
| 雨 | yǔ | mưa |
| 有点儿 | yǒudiǎnr | hơi, hơi… một chút |
| 觉得 | juéde | cảm thấy |
| 冷 | lěng | lạnh |
| 下 | xià | (mưa, tuyết…) rơi |
| 雪 | xuě | tuyết |
| 来 | lái | đến |
| 公司 | gōngsī | công ty |
| 生病 | shēngbìng | ốm, bị ốm, bệnh, bị bệnh |
| 看病 | kànbìng | khám bệnh |
| 病 | bìng | ốm, bị ốm, bệnh, bị bệnh |
| 一点儿 | yìdiǎnr | một chút, một ít |
| 药 | yào | thuốc |
| 天 | tiān | ngày |
| 回 | huí | về, quay về |
| 再 | zài | sau đó, mới (chỉ trình tự) |
| 喝 | hē | uống |
| 热 | rè | nóng, ấm |
| 水 | shuǐ | nước |
Bài 13: Vui lòng cho tôi một tách trà (请给我一杯茶 · Qǐng gěi wǒ yì bēi chá)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=13.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 可以 | kěyǐ | có thể, được (cho phép làm gì) |
| 再 | zài | lại, thêm lần nữa |
| 问题 | wèntí | câu hỏi, vấn đề |
| 卖 | mài | bán |
| 打电话 | dǎ diànhuà | gọi điện thoại |
| 一下 | yíxià | một chút, thử (dùng sau động từ, biểu thị hành động xảy ra nhanh hoặc thử làm) |
| 服务员 | fúwùyuán | nhân viên phục vụ, người phục vụ |
| 女士 | nǚshì | bà, cô, quý bà, quý cô |
| 请 | qǐng | mời, xin, hãy |
| 坐 | zuò | ngồi |
| 给 | gěi | đưa cho, cho |
| 杯 | bēi | ly, cốc, tách |
| 要 | yào | cần, muốn |
| 早饭 | zǎofàn | bữa sáng |
| 这个 | zhège | cái này |
| 面包 | miànbāo | bánh mì |
| 鸡蛋 | jīdàn | trứng gà |
| 先生 | xiānsheng | anh, ông, ngài, quý ông |
| 一半 | yíbàn | một nửa |
| 茶 | chá | trà, chè |
Bài 14: Tôi đã xem một bộ phim (我看了一个电影 · Wǒ kàn le yí ge diànyǐng)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=14.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 上 | shàng | lên (xe, tàu…) |
| 火车 | huǒchē | tàu, tàu hoả, xe lửa |
| 中午 | zhōngwǔ | buổi trưa |
| 开 | kāi | lái, chạy, khởi hành (phương tiện giao thông) |
| 有些 | yǒuxiē | có một số, có một vài |
| 有的 | yǒude | có người, có cái |
| 了 | le | dùng sau động từ chỉ sự hoàn thành của động tác |
| 写 | xiě | viết |
| 都 | dōu | đều |
| 听见 | tīngjiàn | nghe thấy |
| 不要 | búyào | đừng, không được |
| 说话 | shuōhuà | nói chuyện |
| 听 | tīng | nghe |
| 哪些 | nǎxiē | những… nào |
| 字 | zì | chữ |
| 明年 | míngnián | sang năm, năm tới |
| 上 | shàng | lên, bắt đầu (làm gì đó vào thời gian cố định) |
| 中学 | zhōngxué | trường trung học, trung học |
| 小学 | xiǎoxué | trường tiểu học, tiểu học |
| 中学生 | zhōngxuéshēng | học sinh trung học, học sinh cấp hai |
| 小学生 | xiǎoxuéshēng | học sinh tiểu học, học sinh cấp một |
| 上学 | shàngxué | đi học, bắt đầu đi học |
| 他们 | tāmen | họ, chúng, bọn họ, các anh ấy, các em ấy… |
| 她们 | tāmen | họ, chúng, bọn họ, các chị ấy, các em ấy… |
| 它们 | tāmen | chúng (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, chỉ vật) |
| 晚 | wǎn | muộn, trễ |
Bài 15: Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng! (大兴机场见! · Dàxīng jīchǎng jiàn!)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=1&bai=15.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 爱 | ài | thích, yêu thích |
| 哪个 | nǎge | cái nào, nào |
| 去年 | qùnián | năm ngoái |
| 男朋友 | nánpéngyou | bạn trai, người yêu |
| 几 | jǐ | vài, mấy |
| 年 | nián | năm |
| 好玩儿 | hǎowánr | vui, thích, thú vị |
| 飞机 | fēijī | máy bay |
| 要 | yào | cần, mất (thời gian) |
| 小时 | xiǎoshí | tiếng đồng hồ, giờ |
| 家人 | jiārén | người nhà |
| 时间 | shíjiān | thời gian |
| 机场 | jīchǎng | sân bay |
| 接 | jiē | đón, tiếp đón |
| 住 | zhù | ở |
| 早 | zǎo | sớm |
| 那 | nà | vậy thì, thế thì |
Câu hỏi thường gặp
Danh sách này có phải toàn bộ 500 từ HSK 1 theo chuẩn 3.0 không?
Chưa đủ 500 — đây là 299 từ/cụm từ duy nhất xuất hiện trong 15 bài học HSK1 miễn phí tại honguchsk (xem thêm khung chuẩn tại bài HSK 3.0 là gì? Khác gì HSK 2.0). Đây là phần từ vựng lõi, thường gặp nhất để bắt đầu giao tiếp cơ bản.
Học từ vựng này ở đâu có audio miễn phí?
Ngay tại khóa học HSK 1 trên honguchsk — mỗi bài đều có audio hội thoại, flashcard và bài tập tương tác đi kèm, hoàn toàn miễn phí.
Nên học bao nhiêu từ mỗi ngày?
Không nên học tách rời từng chữ. Học theo đúng bài, nghe audio hội thoại trước, sau đó mới ôn lại bảng từ vựng của bài đó — cách này giúp nhớ lâu hơn học thuộc danh sách rời rạc.
Bắt đầu học ngay
Xem toàn bộ lộ trình tại Khóa học HSK 1 hoặc vào thẳng Học thử miễn phí để nghe audio bài đầu tiên ngay hôm nay.
