Từ vựng HSK 2 dưới đây được lấy trực tiếp từ dữ liệu của 15 bài học HSK 2 đang chạy miễn phí tại honguchsk.com — mỗi từ đều có audio phát âm thật trong bài học tương ứng. Tổng cộng 15 bài có 213 lượt xuất hiện từ vựng, gồm 208 từ/cụm từ Hán tự duy nhất. Theo khung HSK 3.0 hiện hành, tính lũy kế đến cấp 2 cần khoảng 1.272 từ vựng chính thức — 15 bài học tại honguchsk cung cấp phần từ vựng lõi tiếp nối trực tiếp sau 15 bài HSK 1, nên học đúng thứ tự HSK1 → HSK2 để không bị hổng kiến thức nền.
Cách dùng bảng từ vựng dưới đây: đọc theo đúng thứ tự bài để giữ mạch ngữ pháp, nhấn vào link “Học và nghe audio” của từng bài để luyện nghe-nói ngay, thay vì chỉ học thuộc chữ và phiên âm.
Mục lục nhanh theo bài (nhấn để đi thẳng tới bảng từ vựng của bài đó): Bài 1, Bài 2, Bài 3, Bài 4, Bài 5, Bài 6, Bài 7, Bài 8, Bài 9, Bài 10, Bài 11, Bài 12, Bài 13, Bài 14, Bài 15.
Bài 1: Cô ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh (她请我们吃了北京烤鸭 · Tā qǐng wǒmen chī le Běijīng kǎoyā)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=1.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 就 | jiù | chính (là), thì |
| 给 | gěi | cho |
| 让 | ràng | bảo, để, cho phép, nhờ |
| 接 | jiē | đón |
| 次 | cì | lần |
| 旅游 | lǚyóu | du lịch |
| 帮忙 | bāngmáng | giúp đỡ |
| 不好意思 | bù hǎoyìsi | xin lỗi, áy náy, ngại |
| 已经 | yǐjīng | đã |
| 那 | nà | vậy, vậy thì, thế, thế thì |
| 介绍 | jièshào | giới thiệu |
| 有时 | yǒushí | có lúc, có khi |
| 懂 | dǒng | hiểu |
| 意思 | yìsi | ý, ý nghĩa |
| 北京烤鸭 | Běijīng Kǎoyā | vịt quay Bắc Kinh |
Bài 2: Hay là bắt taxi đến Bắc Đại đi (还是打车去北大吧 · Háishì dǎchē qù Běidà ba)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=2.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 公交车 | gōngjiāochē | xe buýt |
| 但 | dàn | nhưng, nhưng mà |
| 车站 | chēzhàn | bến xe buýt |
| 远 | yuǎn | xa |
| 打车 | dǎchē | gọi xe, đi xe, bắt (taxi) |
| 还是 | háishi | vẫn, tốt hơn là… |
| 啊 | a | trợ từ ngữ khí |
| 万 | wàn | vạn, mười nghìn |
| 名 | míng | lượng từ chỉ người; thứ hạng trong cuộc thi; tên |
| 网上 | wǎngshàng | trên mạng |
| 外国 | wàiguó | nước ngoài |
| 间 | jiān | gian, căn… (phòng) |
| 教室 | jiàoshì | phòng học |
| 票 | piào | vé |
| 别 | bié | đừng |
| 过来 | guòlái | đến, đến đây |
Bài 3: Tôi muốn đi du lịch Tây An (我想去西安旅游 · Wǒ xiǎng qù Xī’ān lǚyóu)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=3.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 回来 | huílái | quay về, quay lại |
| 这么 | zhème | như vậy |
| 完 | wán | xong |
| 一起 | yìqǐ | cùng, cùng nhau |
| 出去 | chūqù | đi ra, đi khỏi, đi |
| 洗 | xǐ | rửa |
| 自己 | zìjǐ | tự, tự mình, bản thân |
| 拿 | ná | cầm, nắm |
| 手 | shǒu | tay |
| 为什么 | wèishénme | tại sao, vì sao |
| 不错 | búcuò | không tồi, hay |
| 送 | sòng | đưa, tiễn, tặng |
| 回去 | huíqù | quay về, về |
| 每 | měi | mỗi, hàng (ngày, năm…) |
| 累 | lèi | mệt |
Bài 4: Bạn mặc màu đỏ rất đẹp (你穿红色的很好看 · Nǐ chuān hóngsè de hěn hǎokàn)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=4.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 过 | guo | đã từng |
| 商场 | shāngchǎng | trung tâm thương mại, khu mua sắm |
| 进去 | jìnqù | đi vào |
| 条 | tiáo | cái, chiếc (quần, váy…) |
| 裤子 | kùzi | quần |
| 白色 | báisè | màu trắng |
| 因为 | yīnwèi | bởi vì, vì |
| 试 | shì | thử |
| 红色 | hóngsè | màu đỏ |
| 所以 | suǒyǐ | cho nên, nên |
| 书包 | shūbāo | cặp sách |
| 过去 | guòqù | sang, đi sang |
| 绿色 | lǜsè | màu xanh lá cây |
| 黑色 | hēisè | màu đen |
| 更 | gèng | càng, hơn |
| 颜色 | yánsè | màu sắc |
Bài 5: Lần đầu đến nhà bạn người Trung Quốc (第一次去中国朋友家。 · Dì yī cì qù Zhōngguó péngyou jiā.)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=5.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 快 | kuài | mau, nhanh |
| 下来 | xiàlái | xuống, xuống dưới, xuống đây |
| 上来 | shànglái | lên, lên trên, lên đây |
| 上去 | shàngqù | lên, lên trên, lên đi |
| 下面 | xiàmiàn | dưới, phía dưới |
| 面 | miàn | phía |
| 等 | děng | đợi |
| 一会儿 | yíhuìr | một lát |
| 下去 | xiàqù | xuống, đi xuống, xuống kia |
| 进来 | jìnlái | vào, đi vào, vào đây |
| 爷爷 | yéye | ông nội |
| 奶奶 | nǎinai | bà nội |
| 礼物 | lǐwù | quà, quà tặng |
| 准备 | zhǔnbèi | chuẩn bị |
| 奶茶 | nǎichá | trà sữa |
| 跟 | gēn | với, và |
| 走 | zǒu | đi bộ, đi |
| 酒店 | jiǔdiàn | khách sạn |
Bài 6: Chúc mừng sinh nhật, Xiaoxue! (小雪,生日快乐! · Xiǎoxuě, shēngrì kuàilè!)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=6.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 生日 | shēngrì | sinh nhật |
| 忘 | wàng | quên |
| 画 | huà | vẽ, tranh |
| 画笔 | huàbǐ | bút màu, bút vẽ |
| 蛋糕 | dàngāo | bánh kem, bánh ga tô |
| 快乐 | kuàilè | vui vẻ |
| 打开 | dǎkāi | mở ra, bóc ra |
| 长 | cháng | dài |
| 鱼 | yú | cá |
| 肉 | ròu | thịt |
| 过 | guò | trải qua, đón (sinh nhật) |
| 地 | de | dùng để nối trạng ngữ với động từ |
| 床 | chuáng | giường |
| 舒服 | shūfu | thoải mái, dễ chịu |
Bài 7: Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi (他篮球打得很好 · Tā lánqiú dǎ de hěn hǎo)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=7.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 从 | cóng | từ |
| 往 | wǎng | hướng tới, đi đến, về phía |
| 跑 | pǎo | chạy |
| 打 | dǎ | đánh, chơi (thể thao) |
| 篮球 | lánqiú | bóng rổ |
| 运动 | yùndòng | thể thao, môn thể thao, vận động, tập thể dục |
| 踢 | tī | đá |
| 足球 | zúqiú | bóng đá |
| 球 | qiú | quả bóng |
| 得 | de | dùng giữa động từ/tính từ và bổ ngữ kết quả/trình độ |
| 跑步 | pǎobù | chạy bộ |
| 游泳 | yóuyǒng | bơi, bơi lội |
| 游 | yóu | bơi, bơi lội |
| 爱好 | àihào | sở thích, thích |
| 开始 | kāishǐ | bắt đầu, lúc đầu |
Bài 8: Tuy bạn quên rồi, nhưng tôi vẫn nhớ (虽然你忘了,但是我记得 · Suīrán nǐ wàng le, dànshì wǒ jìde)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=8.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 手表 | shǒubiǎo | đồng hồ đeo tay |
| 左边 | zuǒbian | bên trái |
| 左 | zuǒ | trái |
| 比 | bǐ | so, so với, hơn (so sánh) |
| 右边 | yòubian | bên phải |
| 右 | yòu | phải |
| 记得 | jìde | nhớ, nhớ là |
| 爱情片 | àiqíngpiàn | phim tình cảm |
| 有意思 | yǒu yìsi | hay, thú vị |
| 点 | diǎn | gọi, chọn (món) |
| 虽然 | suīrán | mặc dù, tuy |
| 但是 | dànshì | nhưng |
| 花 | huā | tiêu, chi tiêu |
| 妻子 | qīzi | vợ |
| 丈夫 | zhàngfu | chồng |
| 饭馆 | fànguǎn | nhà hàng, quán ăn |
Bài 9: Tôi đi mua một cốc trà sữa (我去买杯奶茶 · Wǒ qù mǎi bēi nǎichá)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=9.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 坏 | huài | xấu, hỏng |
| 旁边 | pángbiān | bên cạnh |
| 男孩儿 | nánháir | con trai, cậu bé |
| 这样 | zhèyàng | như thế này |
| 个子 | gèzi | chiều cao |
| 那么 | nàme | như thế, vậy |
| 高 | gāo | cao |
| 门口 | ménkǒu | cửa ra vào, cổng |
| 咖啡 | kāfēi | cà phê |
| 离 | lí | cách, cách xa |
| 近 | jìn | gần |
| 走路 | zǒulù | đi bộ |
| 周 | zhōu | tuần |
Bài 10: Sắp thi rồi (就要考试了 · Jiù yào kǎoshì le)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=10.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 开学 | kāixué | khai giảng |
| 门 | mén | cửa |
| 后面 | hòumian | phía sau, đằng sau |
| 笔 | bǐ | bút, viết |
| 帮 | bāng | giúp, giúp đỡ |
| 考试 | kǎoshì | thi, kiểm tra, kỳ thi |
| 词 | cí | từ |
| 本子 | běnzi | vở, tập ghi chép |
| 错 | cuò | sai, nhầm |
| 题 | tí | câu hỏi, bài tập, đề, tiêu đề |
| 还是 | háishi | hay, hay là (trong câu hỏi lựa chọn) |
| 考 | kǎo | thi, kiểm tra |
| 快要 | kuàiyào | sắp, chuẩn bị |
| 笑 | xiào | cười |
Bài 11: Tôi thích nhất là ăn món Trung Quốc (我最喜欢吃中国菜 · Wǒ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=11.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 头 | tóu | đầu |
| 疼 | téng | đau, nhức |
| 经常 | jīngcháng | thường xuyên |
| 动 | dòng | di chuyển, cử động |
| 着 | zhe | đặt sau động từ hoặc tính từ để chỉ sự duy trì của động tác hoặc trạng thái |
| 路上 | lùshang | trên đường |
| 慢 | màn | chậm |
| 进 | jìn | vào |
| 药 | yào | thuốc |
| 身体 | shēntǐ | cơ thể, sức khỏe |
| 时 | shí | khi, lúc |
| 最 | zuì | nhất |
| 药店 | yàodiàn | hiệu thuốc, nhà thuốc |
Bài 12: Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều (这里比北京冷多了 · Zhèlǐ bǐ Běijīng lěng duō le)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=12.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 事情 | shìqing | sự việc, việc |
| 晴 | qíng | nắng, quang đãng |
| 正 | zhèng | đang |
| 外面 | wàimiàn | bên ngoài |
| 阴 | yīn | âm u, có mây, râm |
| 从小 | cóngxiǎo | từ nhỏ |
| 地铁 | dìtiě | tàu điện ngầm |
| 楼 | lóu | toà nhà, lầu, tầng |
| 站 | zhàn | trạm, bến |
| 小时候 | xiǎoshíhou | lúc nhỏ, thời thơ ấu |
| 好 | hǎo | rất, thật là |
Bài 13: Chúng tôi đã yêu thích môn tiếng Trung (我们爱上中文课 · Wǒmen àishàng Zhōngwén kè)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=13.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 新年 | xīnnián | năm mới |
| 教 | jiāo | dạy |
| 花 | huā | hoa |
| 希望 | xīwàng | hy vọng, mong muốn |
| 上面 | shàngmian | phía trên, bên trên |
| 洗手间 | xǐshǒujiān | nhà vệ sinh |
| 里面 | lǐmian | bên trong |
| 笔 | bǐ | nét, nét bút |
| 可能 | kěnéng | có thể, có lẽ |
| 上网 | shàngwǎng | lên mạng |
| 那样 | nàyàng | như vậy, thế kia |
| 告诉 | gàosu | nói cho biết, kể |
| 班 | bān | lớp |
Bài 14: Một mình đón năm mới chán biết bao (一个人过年多没意思啊 · Yí ge rén guònián duō méi yìsi a)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=14.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 站 | zhàn | đứng |
| 包 | bāo | túi, gói, bao |
| 过年 | guònián | đón Tết, ăn Tết |
| 没意思 | méi yìsi | vô vị, chán |
| 位 | wèi | người (cách nói lịch sự) |
| 前面 | qiánmian | phía trước |
| 房子 | fángzi | nhà, ngôi nhà, căn hộ |
| 小孩儿 | xiǎoháir | đứa trẻ, trẻ con |
| 女孩儿 | nǚháir | bé gái, cô bé |
| 姓 | xìng | họ |
| 眼睛 | yǎnjing | mắt |
| 跳舞 | tiàowǔ | nhảy múa, khiêu vũ |
Bài 15: Tôi muốn đi Trung Quốc thêm một lần nữa (我想再去一次中国 · Wǒ xiǎng zài qù yí cì Zhōngguó)
Học và nghe audio thật của bài này tại honguchsk.com/hoc-thu/?hsk=2&bai=15.
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 姓名 | xìngmíng | họ tên |
| 出国 | chūguó | ra nước ngoài, xuất ngoại |
| 门票 | ménpiào | vé vào cửa |
| 高中 | gāozhōng | trung học phổ thông |
| 出门 | chūmén | ra ngoài, rời nhà |
| 路 | lù | con đường |
| 颐和园 | Yíhé Yuán | Di Hòa Viên (ở Bắc Kinh) |
| 机场 | jīchǎng | sân bay |
| 机票 | jīpiào | vé máy bay |
| 飞 | fēi | bay |
| 好像 | hǎoxiàng | dường như, giống như, hình như |
| 鸟 | niǎo | con chim |
Câu hỏi thường gặp
Tôi cần học xong HSK 1 trước khi học từ vựng HSK 2 không?
Nên học theo đúng thứ tự. Từ vựng và ngữ pháp HSK 2 xây dựng tiếp trên nền HSK 1, nên bỏ qua dễ khiến bạn hổng kiến thức cơ bản. Xem từ vựng HSK 1 đầy đủ theo bài nếu bạn chưa học qua.
Danh sách này có phải toàn bộ từ vựng HSK 2 theo chuẩn 3.0 không?
Đây là 208 từ/cụm từ duy nhất xuất hiện trong 15 bài học HSK2 miễn phí tại honguchsk — phần từ vựng lõi tiếp nối HSK 1, chưa phải danh sách đầy đủ theo con số lũy kế chính thức của khung HSK 3.0.
Học từ vựng này ở đâu có audio miễn phí?
Ngay tại khóa học HSK 2 trên honguchsk — mỗi bài đều có audio hội thoại, flashcard và bài tập tương tác đi kèm, hoàn toàn miễn phí.
Bắt đầu học ngay
Xem toàn bộ lộ trình tại Khóa học HSK 2 hoặc vào thẳng Học thử miễn phí để nghe audio ngay hôm nay.
