HSK 2 · Bài 12/15
这里比北京冷多了
Zhèlǐ bǐ Běijīng lěng duō le · Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 事情 | shìqing | dt. | sự việc, việc |
| 晴 | qíng | tt. | nắng, quang đãng |
| 正 | zhèng | phó. | đang |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 外面 | wàimiàn | dt. | bên ngoài |
| 阴 | yīn | tt. | âm u, có mây, râm |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 从小 | cóngxiǎo | phó. | từ nhỏ |
| 地铁 | dìtiě | dt. | tàu điện ngầm |
| 楼 | lóu | dt. | toà nhà, lầu, tầng |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 站 | zhàn | dt. | trạm, bến |
| 小时候 | xiǎoshíhou | dt. | lúc nhỏ, thời thơ ấu |
| 好 | hǎo | phó. | rất, thật là |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
王一雪:
喂,家月,是你啊!有什么事情吗?
白家月:
没什么事,就想跟您说说话。
王一雪:
好啊。你今天没课吗?
白家月:
下午有课。您那里天气怎么样?
王一雪:
北京这几天虽然是晴天,但是有点儿冷。
白家月:
我这里比北京冷多了,外边还正下着雪呢!
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
王一雪:
喂,一飞,听家月说你那边下雪了,下得大不大?
王一飞:
今天不大,昨天比今天下得大。
王一雪:
天气不好,你去外面的时候多穿点儿衣服。
王一飞:
这几天我在网上上课,没出去过。
王一雪:
那就好,有事记得给我打电话。
王一飞:
好的。现在不下雪了,我出门买点儿吃的。
王一雪:
一次多买点儿,阴天下雪什么的就少出去吧。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
李文:
喂,家月,今天天气不错,我们去跑步吧!
白家月:
你跑步跑得比我快,我们能一起跑吗?
李文:
可以的,我慢慢跑,等着你。
白家月:
好吧。你真爱跑步啊!
李文:
我从小就经常跟爸爸跑步,跑步能让人快乐!
白家月:
好,那我准备一下。
李文:
我现在坐地铁去找你,一会儿楼下见。
📝Văn bản 4
前几天天气不好,我没走路,每天坐两站地铁去学校。今天是个大晴天,李文让我跟他去外面跑步。他小时候经常跑步,跑得比我快,但是他会等着我。跟李文一起跑步,我好高兴啊!
Đọc to đoạn hội thoại.
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0
📝 第一部分:选择正确答案
1 外边还正下____雪呢。
A. 着
B. 了
C. 过
2 今天天气很好,是个大____天。
A. 阴
B. 晴
C. 冷
3 我每天坐两____地铁去学校。
A. 次
B. 站
C. 楼
📝 第二部分:选词填空
1 他____就喜欢跑步,现在还是常常跑。
A. 晴天
B. 外面
C. 从小
2 你到我家楼下以后,给我打电话,我就下____找你。
A. 楼
B. 事情
C. 正