HSK 3 · Bài 16/18
我听说有的熊猫出国了
Wǒ tīngshuō yǒude xióngmāo chūguó le · Tôi nghe nói có con gấu trúc đã ra nước ngoài
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 脏 | zāng | Tính từ | bẩn |
| 可爱 | kě'ài | Tính từ | đáng yêu, dễ thương |
| 一会儿 | yíhuìr | Phó từ | một lúc, một lát |
| 脚 | jiǎo | Danh từ | chân, bàn chân |
| 照顾 | zhàogù | Động từ | chăm sóc |
| 好像 | hǎoxiàng | Động từ | dường như |
| 认得 | rènde | Động từ | nhận ra |
| 周末 | zhōumò | Danh từ | cuối tuần |
| 动物园 | dòngwùyuán | Danh từ | vườn bách thú, sở thú |
| 动物 | dòngwù | Danh từ | động vật |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 大熊猫 | dàxióngmāo | Danh từ | gấu trúc, gấu mèo |
| 奇怪 | qíguài | Tính từ | kỳ lạ, kỳ quái |
| 其实 | qíshí | Phó từ | thực ra |
| 竹子 | zhúzi | Danh từ | tre |
| 国宝 | guóbǎo | Danh từ | quốc bảo, báu vật quốc gia |
| 全 | quán | Tính từ | toàn bộ |
| 野生 | yěshēng | Tính từ | hoang dã |
| 关于 | guānyú | Giới từ | về..., có liên quan tới |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 饱 | bǎo | Tính từ | no |
| 张 | zhāng | Động từ | mở (miệng) |
| 嘴 | zuǐ | Danh từ | miệng |
| 身边 | shēnbiān | Danh từ | bên cạnh |
| 半天 | bàntiān | Số lượng | nửa ngày, một lúc lâu |
| 脸 | liǎn | Danh từ | mặt, khuôn mặt |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 大人 | dàren | Danh từ | người lớn |
| 喜爱 | xǐ'ài | Động từ | yêu thích |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
刘小雪:
这只小猫你们养了多久了?
服务员:
已经一年多了。第一天看见它的时候,它又脏又小。
刘小雪:
现在它变得又干净又漂亮了。
服务员:
是啊。它还特别可爱,一会儿在你脚边睡觉,一会儿在你身上爬。
刘小雪:
你们把它照顾得真好。
服务员:
它就好像我们的孩子,我们照顾它,它也认得我们了。
刘小雪:
妈妈,我们家也养一只小猫吧。
王一雪:
咱们没时间照顾,还是别养了,我周末带你们去北京动物园看动物吧。
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
刘小明:
妈妈,大熊猫这个名字很奇怪,它们跟猫有什么关系?
王一雪:
这个问题问得好,它们跟猫没什么关系,其实应该叫大猫熊。
刘小明:
大熊猫为什么只吃竹子不吃肉?
王一雪:
它们跟人一样,也可以吃肉,但是对肉不感兴趣。
刘小明:
大熊猫为什么是中国的国宝?
王一雪:
全世界只有中国有野生大熊猫,中国是大熊猫的家。
刘小明:
我听说有的熊猫出国了,他们去哪儿了?
王一雪:
关于这个问题,我得慢慢给你讲。
刘小雪:
弟弟,你真是“十万个为什么”。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
刘小雪:
这只大熊猫一会儿爬上去,一会儿跳下来,可爱极了!
王一雪:
它好像还没吃饱,站起来张着嘴找吃的呢。
刘小雪:
它身边那只熊猫半天没动,是不是在睡觉呢?
王一雪:
我看不见它的脸,可能是吧。一般来说,熊猫每天要睡很多次觉。
刘小明:
对,除了睡觉以外,很多时间都在吃东西。
刘小雪:
大熊猫的生活真舒服啊!
刘小雪:
妈妈,您帮我和这两只大熊猫照一张照片吧。
📝Văn bản 4
Đọc to đoạn hội thoại.
王一雪:
今天我带小雪和小明去动物园玩了。北京动物园是中国很有名的动物园,里面有非常多的动物,当然,大人和孩子最喜爱的还是大熊猫。每天有很多游客去熊猫馆,他们带着相机去给可爱的大熊猫拍照。动物园早上七点半开门,晚上七点关门,冬天比夏天游客少,所以也比平时早关门一个小时。如果第一次来北京旅游,跟家人一起去北京动物园是个不错的选择。
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0