HSK 3 · Bài 18/18
我学会了包饺子
Wǒ xuéhuì le bāo jiǎozi · Tôi đã học được cách gói sủi cảo
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 怎样 | zěnyàng | Đại từ | thế nào |
| 过节 | guòjié | Động từ | đón lễ |
| 节 | jié | Danh từ | lễ |
| 节日 | jiérì | Danh từ | ngày lễ |
| 联欢 | liánhuān | Động từ | liên hoan |
| 大概 | dàgài | Phó từ/Tính từ | khoảng, đại khái, chung chung |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 阿姨 | āyí | Danh từ | cô, dì |
| 叔叔 | shūshu | Danh từ | chú |
| 收 | shōu | Động từ | nhận, thu |
| 总 | zǒng | Phó từ | luôn luôn |
| 起 | qǐ | Động từ | nói đến; dùng sau động từ để chỉ người/vật liên quan |
| 见面 | jiànmiàn | Động từ | gặp mặt |
| 矿泉水 | kuàngquánshuǐ | Danh từ | nước khoáng, nước suối |
| 刚刚 | gānggāng | Phó từ | vừa mới |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 出发 | chūfā | Động từ | xuất phát |
| 不久 | bùjiǔ | Tính từ | không lâu |
| 发生 | fāshēng | Động từ | xảy ra |
| 刚 | gāng | Phó từ | mới, vừa |
| 只要 | zhǐyào | Liên từ | chỉ cần |
| 学期 | xuéqī | Danh từ | học kỳ |
| 毕业 | bìyè | Động từ | tốt nghiệp |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 出生 | chūshēng | Động từ | sinh, sinh ra |
| 过去 | guòqù | Danh từ | quá khứ, trước kia |
| 懂得 | dǒngde | Động từ | hiểu |
| 坚持 | jiānchí | Động từ | kiên trì |
| 完成 | wánchéng | Động từ | hoàn thành |
| 目标 | mùbiāo | Danh từ | mục tiêu |
| 发展 | fāzhǎn | Động từ | phát triển |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
我要在中国过年,真开心。
李文:
第一次请外国朋友来家里过春节,我也很高兴。
白家月:
你们怎样过节?
李文:
春节是中国最重要的节日,我们一般会回家,跟家人一起过。
白家月:
那你跟家人会一起做什么?
李文:
我们家会一边包饺子,一边看春节联欢晚会,一直到十二点以后才睡觉。
白家月:
听起来很有意思。春节放几天假?
李文:
大概七八天。
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
张阿姨,李叔叔。过年好!这是我准备的礼物,请收下。
李叔叔:
谢谢家月,你太客气了!
张阿姨:
总听小文说起你,今天终于有机会见面了。
白家月:
谢谢您和叔叔请我来家里做客。
李叔叔:
桌子上有饮料,还有矿泉水,你想喝什么就自己拿。
张阿姨:
你先坐着看会儿电视,饺子很快就包好了。
白家月:
我刚刚看视频学会了包饺子,我跟你们一起包吧。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
这张照片是李文出国前照的吗?
张阿姨:
对,这是他从北京出发时,我们全家在机场照的。
白家月:
那是三四年前吧?
张阿姨:
是啊,时间过得真快,好像是不久前发生的一样。
白家月:
您一定特别想李文吧?
张阿姨:
他刚离开家时,我很不习惯,只要几天不跟他视频,就很想他。
白家月:
还有最后一个学期就要毕业了,他很快就会回来了。
📝Văn bản 4
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
这次来中国,我最高兴的是认识了李文的父母。他们给我看了李文出生时的照片,还给我讲了很多他过去的故事。李文高中的时候想学医,从那时起就努力学习。高三的时候,因为成绩特别好,他得到了出国留学的机会。在他身上,我懂得了,只要一直坚持,就能完成自己的目标。我相信,他以后一定会发展得更好。
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0