HSK 2 · Bài 2/15
还是打车去北大吧
Háishì dǎchē qù Běidà ba · Hay là bắt taxi đến Bắc Đại đi
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 公交车 | gōngjiāochē | Danh từ | xe buýt |
| 但 | dàn | Liên từ | nhưng, nhưng mà |
| 车站 | chēzhàn | Danh từ | bến xe buýt |
| 远 | yuǎn | Tính từ | xa |
| 打车 | dǎchē | Động từ | gọi xe, đi xe, bắt (taxi) |
| 还是 | háishi | Phó từ | vẫn, tốt hơn là… |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 啊 | a | Trợ từ | trợ từ ngữ khí |
| 万 | wàn | Số từ | vạn, mười nghìn |
| 名 | míng | Lượng từ / Danh từ | lượng từ chỉ người; thứ hạng trong cuộc thi; tên |
| 网上 | wǎngshàng | Danh từ | trên mạng |
| 外国 | wàiguó | Danh từ | nước ngoài |
| 间 | jiān | Lượng từ | gian, căn… (phòng) |
| 教室 | jiàoshì | Danh từ | phòng học |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 票 | piào | Danh từ | vé |
| 别 | bié | Phó từ | đừng |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 过来 | guòlái | Động từ | đến, đến đây |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
服务员:
有,但车站有点儿远。
白家月:
这儿好打车吗?
服务员:
好打车。
白家月:
谢谢。安妮,我们还是打车去吧。
安妮:
好,没问题。
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
学校里人真多啊!
安妮:
是啊,北京大学有四万多名学生呢!
白家月:
你是怎么知道的?
安妮:
是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
白家月:
我也想来这儿学习。
安妮:
那边就有一间教室,我们去看一下吧。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
安妮:
家月,你看,学校里有家电影院!
白家月:
是啊,电影院还不小。
安妮:
他们卖的电影票也很便宜。
白家月:
天啊!有的还不到二十块钱。
安妮:
那你想不想去看个电影?
白家月:
还是别看电影了,北京大学就很好看!
📝Văn bản 4
北京大学很大,有四万多名学生。学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看看电影。
Đọc to đoạn hội thoại.
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0
📝 第一部分:选择正确答案
1. 你家太______,我们______过来的。
A. 远,打车
B. 近,网上
C. 间,票
2. 那是一______大教室,我们明天在这儿上课。
A. 名
B. 间
C. 万
3. 李文让我去接他朋友,______我没有时间。
A. 但
B. 别
C. 还是
📝 第二部分:选词填空
1. 下雨了,我们______回家吧。
A. 打车
B. 过来
C. 但
2. 请问去北大的______在哪里?
A. 间
B. 车站
C. 外国