HSK 2 · Bài 7/15
他篮球打得很好
Tā lánqiú dǎ de hěn hǎo · Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 从 | cóng | Giới từ | từ |
| 往 | wǎng | Giới từ / Động từ | hướng tới, đi đến, về phía |
| 跑 | pǎo | Động từ | chạy |
| 打 | dǎ | Động từ | đánh, chơi (thể thao) |
| 篮球 | lánqiú | Danh từ | bóng rổ |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 运动 | yùndòng | Danh từ / Động từ | thể thao, môn thể thao, vận động, tập thể dục |
| 踢 | tī | Động từ | đá |
| 足球 | zúqiú | Danh từ | bóng đá |
| 球 | qiú | Danh từ | quả bóng |
| 得 | de | Trợ từ | dùng giữa động từ/tính từ và bổ ngữ kết quả/trình độ |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 跑步 | pǎobù | Động từ | chạy bộ |
| 游泳 | yóuyǒng | Động từ | bơi, bơi lội |
| 游 | yóu | Động từ | bơi, bơi lội |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 爱好 | àihào | Danh từ / Động từ | sở thích, thích |
| 开始 | kāishǐ | Động từ / Danh từ | bắt đầu, lúc đầu |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
陈天中:
安妮,你是什么时候从北京回来的?
安妮:
昨天下午。天中,你怎么一下课就往外跑?
陈天中:
我跟同学说好了,一起去打篮球。
安妮:
我也想跟你们一起玩。
陈天中:
没问题,走吧。
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
安妮:
天中,你是不是很喜欢打篮球?
陈天中:
没错。
安妮:
你还喜欢什么运动?
陈天中:
我还喜欢踢足球,一到星期天就跟朋友们去踢球。
安妮:
你踢得怎么样?
陈天中:
我踢得还可以。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
陈天中:
你篮球打得怎么样?
安妮:
打得还可以。
陈天中:
跑步呢?你跑得快不快?
安妮:
我跑得不快,也不太喜欢跑步。
陈天中:
那你喜欢游泳吗?
安妮:
喜欢,但我游泳游得不快。
📝Văn bản 4
我的爱好是运动。从上小学开始,我每天都跟爸爸去运动。现在我篮球打得很好,足球踢得不错,游泳游得也很快。我一有时间就去运动。
Đọc to đoạn hội thoại.
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0
📝 第一部分:选择正确答案
1. 你看过他______吗?游得怎么样?
A. 游泳
B. 跑步
C. 运动
2. 我们9点______上课,你别来晚了。
A. 开始
B. 从
C. 跑步
3. 你______跑得快不快?我想跟你一起去运动。
A. 运动
B. 跑步
C. 开始
📝 第二部分:选词填空
1. A:你喜欢什么______? B:足球、篮球什么的都喜欢。
A. 运动
B. 游泳
C. 跑步
2. A:你喜欢学中文吗? B:喜欢,我______8岁就开始学中文了。
A. 从
B. 往
C. 开始