HSK 3 · Bài 9/18
打不好没关系
Dǎ bù hǎo méi guānxi · Chơi không giỏi cũng không sao
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 校园 | xiàoyuán | Danh từ | khuôn viên trường |
| 卡 | kǎ | Danh từ | thẻ |
| 球场 | qiúchǎng | Danh từ | sân bóng |
| 为了 | wèile | Giới từ | vì, để |
| 运动会 | yùndònghuì | Danh từ | đại hội thể dục thể thao |
| 男生 | nánshēng | Danh từ | nam sinh, nam giới |
| 练 | liàn | Động từ | luyện, tập |
| 参加 | cānjiā | Động từ | tham gia |
| 网球 | wǎngqiú | Danh từ | quần vợt, tennis |
| 比赛 | bǐsài | Danh từ / Động từ | trận đấu, thi đấu |
| 练习 | liànxí | Động từ / Danh từ | luyện tập, bài tập |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 好多 | hǎoduō | Số từ | khá nhiều |
| 几乎 | jīhū | Phó từ | hầu như |
| 只是 | zhǐshì | Phó từ / Liên từ | chỉ là, nhưng |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 啤酒 | píjiǔ | Danh từ | bia |
| 回 | huí | Lượng từ | vụ, lần |
| 紧张 | jǐnzhāng | Tính từ | căng thẳng, hồi hộp |
| 主要 | zhǔyào | Tính từ | chủ yếu, chính |
| 受到 | shòudào | Động từ | bị, nhận, chịu, nhận được |
| 影响 | yǐngxiǎng | Danh từ / Động từ | sự ảnh hưởng, ảnh hưởng |
| 得分 | défēn | Động từ / Danh từ | ghi điểm, ghi bàn, tỉ số |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 体育 | tǐyù | Danh từ | thể dục, thể thao |
| 世界 | shìjiè | Danh từ | thế giới |
| 运动员 | yùndòngyuán | Danh từ | vận động viên |
| 得到 | dédào | Động từ | đạt được, nhận được |
| 成绩 | chéngjì | Danh từ | thành tích, kết quả |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
李文:
家月,对不起,我昨天忘了还你校园卡了。
白家月:
没关系。你怎么这么快就过来了?
李文:
我正在球场打球呢,接了你的电话就跑过来了。
白家月:
听说为了准备运动会,你们几个男生每天都练球。
李文:
是啊!你打算参加运动会吗?
白家月:
我想参加网球比赛,最近一直在练习。
李文:
好,到时候我去看你的比赛。
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
李文:
家月,你跟我们一起打羽毛球吧?
白家月:
我好多年没打羽毛球了,几乎忘了怎么打了。
李文:
不是比赛,打不好没关系。
白家月:
这么多同学一起打,如果总是接不住球,就太不好意思了。
李文:
你想得太多了!大家打球只是为了锻炼身体。
白家月:
我先自己练练吧,下周再跟你们一起打。
李文:
我在教天中打羽毛球,你可以过来跟我们一起练。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
陈天中:
足球比赛已经开始了,快过来看吧!
李文:
你们先看,冰箱里有啤酒和饮料,我去拿一下。
白家月:
今天怎么回事?总是踢不进去!
陈天中:
几个老球员生病了,新球员第一次参加这么重要的比赛,太紧张了。
李文:
是啊,主要的球员没参加比赛,所以大家也都受到影响了。
白家月:
越看越着急。我不看了,你们告诉我得分吧。
📝Văn bản 4
Đọc to đoạn hội thoại.
李文:
我喜欢看体育比赛,最爱看的就是奥运会。奥运会是世界上影响最大的体育比赛。从1896年到2024年,每次奥运会都有非常多的运动员参加。第一位参加奥运会的中国运动员是刘长春,他1932年参加了100米和200米短跑比赛。虽然他没有得到好成绩,但是他让世界认识了中国。
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0