HSK 2 · Bài 1/15
她请我们吃了北京烤鸭
Tā qǐng wǒmen chī le Běijīng kǎoyā · Cô ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 就 | jiù | Phó từ | chính (là), thì |
| 给 | gěi | Giới từ | cho |
| 让 | ràng | Động từ | bảo, để, cho phép, nhờ |
| 接 | jiē | Động từ | đón |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 次 | cì | Lượng từ | lần |
| 旅游 | lǚyóu | Động từ | du lịch |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 帮忙 | bāngmáng | Động từ | giúp đỡ |
| 不好意思 | bù hǎoyìsi | Cụm từ | xin lỗi, áy náy, ngại |
| 已经 | yǐjīng | Phó từ | đã |
| 那 | nà | Liên từ | vậy, vậy thì, thế, thế thì |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 介绍 | jièshào | Động từ | giới thiệu |
| 有时 | yǒushí | Phó từ | có lúc, có khi |
| 懂 | dǒng | Động từ | hiểu |
| 意思 | yìsi | Danh từ | ý, ý nghĩa |
| 北京烤鸭 | Běijīng Kǎoyā | Danh từ riêng | vịt quay Bắc Kinh |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
请问,您是王一飞老师的姐姐吗?
王一雪:
是的,你们就是她的学生吧?
白家月:
对。我是白家月,她是安妮。
王一雪:
你们好,我叫王一雪。一飞给我打电话了,让我来接你们。
白家月、安妮:
谢谢您。
王一雪:
不客气。
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
王一雪:
你们是第一次来北京吗?
白家月:
是的,我们都是第一次来。
王一雪:
你们是来学中文的吗?
安妮:
不是,我们是来旅游的。
王一雪:
我这几天都不忙,你们有事就找我。
白家月:
好的,谢谢您。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
陈天中:
喂,家月,你明天有时间吗?我想请你帮个忙。
白家月:
不好意思,天中,我已经到北京了。
陈天中:
你是什么时候到的?
白家月:
我是今天早上到的。你有事可以叫李文帮忙,他还在学校呢。
陈天中:
好的,那我给他打个电话。
白家月:
好,再见!
📝Văn bản 4
王老师,我们已经到北京了,是您姐姐来接的我们。她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。我们的中文不太好,有时不太懂她的意思。
Đọc to đoạn hội thoại.
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0
📝 第一部分:选择正确答案
1. 你们______是她的学生吧?
A. 就
B. 已经
C. 意思
2. 你是______时候到的?
A. 什么
B. 怎么
C. 哪儿
3. 王老师______我们说中文。
A. 请
B. 让
C. 给
📝 第二部分:选词填空
1. 安妮,我给你______一下,这是我的中国朋友李文。
A. 介绍
B. 帮忙
C. 懂
2. 今天的工作太多了!那你找个人来______吧。
A. 意思
B. 帮忙
C. 已经