Ngữ pháp HSK 1 dưới đây không phải danh sách quy tắc chung chung chép từ giáo trình — toàn bộ 13 điểm ngữ pháp và câu ví dụ đều được trích thật từ hội thoại trong 15 bài học HSK 1 đang chạy miễn phí tại honguchsk.com (dữ liệu hsk1-lessons-v2.json), nên bạn có thể nghe đúng câu này bằng audio thật ngay trong bài học tương ứng. Nếu chưa quen mặt chữ, xem thêm từ vựng HSK 1 đầy đủ theo bài trước khi vào phần ngữ pháp.
Ngữ pháp HSK 1 nhìn chung đơn giản, ít ngoại lệ — trọng tâm là quen với trật tự từ khác tiếng Việt (như 的 sở hữu, 在 chỉ nơi chốn) và phân biệt các từ dễ nhầm nghĩa (几/多少, 想/要/能/可以). Đọc ví dụ theo đúng bài rồi nghe lại audio là cách nhớ nhanh nhất, thay vì học thuộc lòng định nghĩa ngữ pháp.
1. 也 (yě) — “cũng”
Đặt trước động từ hoặc tính từ để nói “cũng vậy”, giống trật tự tiếng Việt. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 2, Bài 3.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 认识你我也很高兴。 | Rènshi nǐ wǒ yě hěn gāoxìng. | Quen biết bạn tôi cũng rất vui. |
| 她也是泰国人。 | Tā yě shì Tàiguó rén. | Cô ấy cũng là người Thái Lan. |
2. 吗 (ma) — trợ từ tạo câu hỏi có/không
Thêm 吗 vào cuối một câu khẳng định là biến ngay thành câu hỏi, không cần đảo trật tự từ như tiếng Anh. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 3, Bài 4.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你工作还忙吗? | Nǐ gōngzuò hái máng ma? | Công việc của bạn vẫn bận chứ? |
| 对,还很忙。你也很忙吗? | Duì, hái hěn máng. Nǐ yě hěn máng ma? | Đúng vậy, vẫn rất bận. Bạn cũng bận à? |
3. 呢 (ne) — hỏi rút gọn “còn… thì sao?” và nhấn mạnh
Đặt sau một danh từ để hỏi lại rút gọn (khỏi lặp cả câu), hoặc đặt cuối câu trần thuật để nhấn mạnh sự việc đang diễn ra. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 4, Bài 7.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我有两个哥哥,你呢? | Wǒ yǒu liǎng gè gēge, nǐ ne? | Tôi có hai anh trai, còn bạn thì sao? |
| 我明天下午两点还上课呢,四点半下课。 | Wǒ míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn hái shàngkè ne, sì diǎn bàn xiàkè. | Ngày mai lúc 2 giờ chiều tôi vẫn còn học đấy, 4 rưỡi mới tan học. |
4. 的 (de) — trợ từ sở hữu và định ngữ
Tương đương “của” trong tiếng Việt nhưng đứng giữa hai danh từ (người sở hữu + 的 + vật), hoặc nối tính từ/cụm mô tả với danh từ đứng sau. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 3, Bài 5.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我是法国人。我的中文老师也是中国人。 | Wǒ shì Fǎguó rén. Wǒ de Zhōngwén lǎoshī yě shì Zhōngguó rén. | Tôi là người Pháp. Giáo viên tiếng Trung của tôi cũng là người Trung Quốc. |
| 这是你的新电脑吗? | Zhè shì nǐ de xīn diànnǎo ma? | Đây là máy tính mới của bạn phải không? |
5. 几 và 多少 — hai cách hỏi “bao nhiêu”
几 dùng khi đoán số lượng nhỏ (thường dưới 10, luôn đi kèm lượng từ như 口/个), còn 多少 dùng cho số lượng không giới hạn và có thể bỏ lượng từ. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 4, Bài 6.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你家有几口人? | Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? | Nhà bạn có mấy người? |
| 她有多少个学生? | Tā yǒu duōshao gè xuésheng? | Cô ấy có bao nhiêu học sinh? |
6. 没有 — phủ định của “có”
Với động từ 有 (có), phủ định luôn dùng 没 (không dùng 不). Đây là ngoại lệ quan trọng người mới hay nhầm. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 4.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我没有哥哥。 | Wǒ méiyǒu gēge. | Tôi không có anh trai. |
7. 想 / 要 / 能 / 可以 — bốn động từ năng nguyện dễ lẫn
想 = muốn (mong muốn); 要 = muốn/cần/sắp; 能 = có thể (do năng lực/điều kiện khách quan); 可以 = có thể/được phép (do quy tắc, xin phép). Cùng dịch “có thể” trong tiếng Việt nhưng dùng khác ngữ cảnh. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 6, Bài 8, Bài 11, Bài 13.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我想去超市买东西。 | Wǒ xiǎng qù chāoshì mǎi dōngxi. | Tôi muốn đi siêu thị mua đồ. |
| 他今天要和小朋友玩。 | Tā jīntiān yào hé xiǎopéngyou wán. | Hôm nay cậu ấy muốn chơi với bạn nhỏ. |
| 下午两点你能到吗? | Xiàwǔ liǎngdiǎn nǐ néng dào ma? | 2 giờ chiều bạn có thể đến được không? |
| 我可以再问您一个问题吗? | Wǒ kěyǐ zài wèn nín yí gè wèntí ma? | Em có thể hỏi cô thêm một câu được không ạ? |
8. 在 — giới từ chỉ nơi chốn (“ở, tại”)
在 + địa điểm thường đứng trước động từ để chỉ nơi hành động diễn ra, khác trật tự tiếng Việt (nơi chốn thường đứng sau động từ). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 7.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你在哪儿呢? | Nǐ zài nǎr ne? | Bạn đang ở đâu vậy? |
| 我在家里呢。 | Wǒ zài jiā li ne. | Tôi đang ở nhà. |
9. 正在…呢 — diễn tả hành động đang xảy ra
正在 đứng trước động từ, 呢 đặt cuối câu để nhấn mạnh — tương đương “đang…” trong tiếng Việt. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 11.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 还不知道,正在找呢。 | Hái bù zhīdào, zhèngzài zhǎo ne. | Vẫn chưa biết, đang tìm đây. |
10. 了 — hoàn thành hành động hoặc thay đổi trạng thái
了 đặt sau động từ hoặc cuối câu để báo hiệu việc đã xảy ra/hoàn thành, hoặc tình huống vừa thay đổi so với trước đó. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 12, Bài 14.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 昨天下雪了。 | Zuótiān xià xuě le. | Hôm qua trời có tuyết. |
| 你们会说汉语了,也会写汉字了吗? | Nǐmen huì shuō Hànyǔ le, yě huì xiě Hànzì le ma? | Các em đã biết nói tiếng Hán, cũng biết viết chữ Hán rồi phải không? |
11. 太…了 và 不太 — “quá…” và “không…lắm”
太 + tính từ + 了 nhấn mạnh mức độ cao (quá…); 不太 + tính từ là giảm nhẹ mức độ (không…lắm), không phải phủ định tuyệt đối. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 3, Bài 12.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 是的,太冷了。 | Shì de, tài lěng le. | Đúng vậy, lạnh quá. |
| 这里的天不太好,下雨了。 | Zhèlǐ de tiān bú tài hǎo, xià yǔ le. | Thời tiết ở đây không tốt lắm, trời mưa rồi. |
12. 怎么 và 怎么样 — hỏi cách thức và hỏi ý kiến
怎么 + động từ hỏi “làm thế nào/bằng cách nào”; 怎么样 đứng cuối câu để hỏi nhận xét, đánh giá về một sự việc/sự vật. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 6, Bài 12.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们怎么去? | Wǒmen zěnme qù? | Chúng ta đi bằng cách nào? |
| 今天天气怎么样? | Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? | Hôm nay thời tiết thế nào? |
13. 会 — biết làm gì (kỹ năng đã học được)
会 đứng trước động từ để nói về một kỹ năng có được qua học tập/luyện tập, khác với 能 (khả năng do điều kiện khách quan). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 14.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们都会写了。 | Wǒmen dōu huì xiě le. | Chúng em đều đã biết viết rồi. |
Câu hỏi thường gặp
Học ngữ pháp trước hay từ vựng trước?
Nên học song song theo từng bài: nghe hội thoại → học từ vựng của bài → quay lại nhận diện điểm ngữ pháp trong chính câu vừa nghe. Học ngữ pháp tách rời khỏi câu thật thường khó nhớ hơn.
13 điểm này có phải toàn bộ ngữ pháp HSK 1 không?
Đây là các điểm ngữ pháp xuất hiện rõ và lặp lại nhiều trong 15 bài học tại honguchsk, đủ để giao tiếp cơ bản. Khung HSK 3.0 không quy định một danh sách ngữ pháp cố định như từ vựng, nên hãy xem đây là phần trọng tâm thường gặp nhất, không phải danh sách đóng.
Bắt đầu học ngay
Xem toàn bộ lộ trình tại Khóa học HSK 1 hoặc vào thẳng Học thử miễn phí để nghe đúng những câu ví dụ trên trong ngữ cảnh thật.
