HSK 1 · Bài 13/15
请给我一杯茶
Qǐng gěi wǒ yì bēi chá · Vui lòng cho tôi một tách trà
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 可以 | kěyǐ | Động từ năng nguyện | có thể, được (cho phép làm gì) |
| 再 | zài | Phó từ | lại, thêm lần nữa |
| 问题 | wèntí | Danh từ | câu hỏi, vấn đề |
| 卖 | mài | Động từ | bán |
| 打电话 | dǎ diànhuà | gọi điện thoại | |
| 一下 | yíxià | Số lượng từ | một chút, thử (dùng sau động từ, biểu thị hành động xảy ra nhanh hoặc thử làm) |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 服务员 | fúwùyuán | Danh từ | nhân viên phục vụ, người phục vụ |
| 女士 | nǚshì | Danh từ | bà, cô, quý bà, quý cô |
| 请 | qǐng | Động từ | mời, xin, hãy |
| 坐 | zuò | Động từ | ngồi |
| 给 | gěi | Động từ | đưa cho, cho |
| 杯 | bēi | Danh từ | ly, cốc, tách |
| 要 | yào | Động từ | cần, muốn |
| 早饭 | zǎofàn | Danh từ | bữa sáng |
| 这个 | zhège | Đại từ | cái này |
| 面包 | miànbāo | Danh từ | bánh mì |
| 鸡蛋 | jīdàn | Danh từ | trứng gà |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 先生 | xiānsheng | Danh từ | anh, ông, ngài, quý ông |
| 一半 | yíbàn | Số từ | một nửa |
| 茶 | chá | Danh từ | trà, chè |
📘 Bài khoá
📝Văn bản 1
Đọc to đoạn hội thoại.
白家月:
王老师,我可以再问您一个问题吗?
王一飞:
可以。你有什么问题?
白家月:
那个小店卖不卖手机?
王一飞:
我不知道。你可以打电话问一下。
📝Văn bản 2
Đọc to đoạn hội thoại.
服务员:
女士,请坐!您喝什么?
王一雪:
我看一下。请给我一杯牛奶。
服务员:
好的。您还要什么?
王一雪:
我还没吃早饭,再要这个面包和鸡蛋吧。
📝Văn bản 3
Đọc to đoạn hội thoại.
服务员:
先生,请坐!您要什么?
刘明:
我要一斤饺子。
服务员:
好的。一斤饺子四十个。
刘明:
四十个太多了,我要一半吧。
服务员:
半斤二十个。您想喝什么?
刘明:
请给我一杯茶吧。
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
Tổng từ vựng
0
0
Đã thuộc
0
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
0%
Điểm cao nhất
0
0
Ngày học liên tục
0
0
📝 第一题:选词填空
1. ____我问一个问题吗?
A. 可以
B. 请
2. 我____问一个问题。
A. 再
B. 一下
3. 我有一个____要问服务员。
A. 问题
B. 杯
4. 这家小店____手机。
A. 卖
B. 给
5. 你可以打电话____。
A. 一下
B. 一杯
📝 第二题:选词填空(可选词:可以 / 给 / 要 / 一下)
1. ____给我一杯茶!
A. 请
B. 要
2. 我____面包和鸡蛋。
A. 要
B. 可以
3. 先生、女士,我____坐这里吗?
A. 可以
B. 再
4. 请____我一半面包。
A. 给
B. 一半
5. 休息____再提问。
A. 一下
B. 一杯