我是中国人
Wǒ shì Zhōngguó rén · Tôi là người Trung Quốc
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 人 | rén | Danh từ | người |
| 的 | de | Trợ từ | của |
专有名词 Danh từ riêng
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc | |
| 法国 | Fǎguó | Pháp | |
| 中文 | Zhōngwén | tiếng Trung |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 这 | zhè | Đại từ | đây, này |
| 谁 | shéi | Đại từ | ai |
| 女朋友 | nǚpéngyou | Danh từ | bạn gái (người yêu) |
| 哪 | nǎ | Đại từ | nào (từ hỏi) |
| 国 | guó | Đại từ | quốc gia |
| 她 | tā | Đại từ | cô ấy (nữ) |
专有名词 Danh từ riêng
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 泰国 | Tàiguó | Thái Lan |
📖 Từ vựng(生词)
| 汉字 | Phiên âm(拼音) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 喂 | wèi | Từ cảm thán | a lô |
| 姐姐 | jiějie | Danh từ | chị gái |
| 工作 | gōngzuò | Danh từ | công việc |
| 还 | hái | Phó từ | vẫn |
| 忙 | máng | Tính từ | bận, bận rộn |
| 吗 | ma | Trợ từ | ...phải không? (dùng ở cuối câu để hỏi) |
| 对 | duì | Tính từ | đúng |
| 太 | tài | Phó từ | quá, lắm |
| 我们 | wǒmen | Đại từ | chúng tôi, chúng ta |
| 想 | xiǎng | Động từ | nhớ |
📘 Bài khoá
Đọc to đoạn hội thoại.
在校园里,李文和白家月第一次相遇,两人继续聊天儿。Lý Văn và Bạch Gia Nguyệt gặp nhau lần đầu, hai người tiếp tục trò chuyện trong khuôn viên trường.
Đọc to đoạn hội thoại.
在教室里,下课后,安妮在看陈天中手机里的照片。Sau giờ học, Annie đang xem ảnh trên điện thoại di động của Trần Thiên Trung ở trong lớp học.
Đọc to đoạn hội thoại.
"谁" cũng có thể đọc là "shuí".
🎤 Cùng đọc bài vè(绕口令)
四是四,十是十。十四是十四,四十是四十。
Dịch tiếng Việt: Bốn là bốn, mười là mười. Mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi.
🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ
🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D
Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0
🔗 Nối chữ Hán với phiên âm
Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải
Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%
🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)
Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây
✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt
🎧 Nghe chọn đáp án đúng
Điểm: 0
📊 Thống kê học tập
0
0
0%
0
0
📝 Bài 1: Chọn phiên âm đúng
1. 中国
2. 女朋友
3. 姐姐
📝 Bài 2: Điền từ thích hợp
1. 我是中国____
2. ____是我姐姐
3. 你是____国人?
4. 你忙____?
📝 Bài 3: Đúng hay Sai
1. Cấu trúc đúng là người + nước (người Trung)
2. "哪" dùng để hỏi, "那" dùng chỉ vật xa
3. Câu "Bạn là ai không?" (你是谁吗) đúng ngữ pháp