HSK 1 · Bài 3/15

我是中国人

Wǒ shì Zhōngguó rén · Tôi là người Trung Quốc

📖 Từ vựng(生词)

汉字Phiên âm(拼音)Từ loạiNghĩa tiếng Việt
人rénDanh từngười
的deTrợ từcủa

专有名词 Danh từ riêng

汉字Phiên âm(拼音)Từ loạiNghĩa tiếng Việt
中国ZhōngguóTrung Quốc
法国FǎguóPháp
中文Zhōngwéntiếng Trung

📖 Từ vựng(生词)

汉字Phiên âm(拼音)Từ loạiNghĩa tiếng Việt
这zhèĐại từđây, này
谁shéiĐại từai
女朋友nǚpéngyouDanh từbạn gái (người yêu)
哪nǎĐại từnào (từ hỏi)
国guóĐại từquốc gia
她tāĐại từcô ấy (nữ)

专有名词 Danh từ riêng

汉字Phiên âm(拼音)Từ loạiNghĩa tiếng Việt
泰国TàiguóThái Lan

📖 Từ vựng(生词)

汉字Phiên âm(拼音)Từ loạiNghĩa tiếng Việt
喂wèiTừ cảm thána lô
姐姐jiějieDanh từchị gái
工作gōngzuòDanh từcông việc
还háiPhó từvẫn
忙mángTính từbận, bận rộn
吗maTrợ từ...phải không? (dùng ở cuối câu để hỏi)
对duìTính từđúng
太tàiPhó từquá, lắm
我们wǒmenĐại từchúng tôi, chúng ta
想xiǎngĐộng từnhớ

📘 Bài khoá

📝Văn bản 1

Đọc to đoạn hội thoại.

李文:Wǒ shì Zhōngguó rén.
我是中国人。
白家月:Wǒ shì Fǎguó rén. Wǒ de Zhōngwén lǎoshī yě shì Zhōngguó rén.
我是法国人。我的中文老师也是中国人。

在校园里,李文和白家月第一次相遇,两人继续聊天儿。Lý Văn và Bạch Gia Nguyệt gặp nhau lần đầu, hai người tiếp tục trò chuyện trong khuôn viên trường.

📝Văn bản 2

Đọc to đoạn hội thoại.

安妮:Zhè shì shéi?
这是谁?
陈天中:Zhè shì wǒ nǚpéngyou.
这是我女朋友。
安妮:Nǐ nǚpéngyou shì nǎ guó rén?
你女朋友是哪国人?
陈天中:Tā yě shì Tàiguó rén.
她也是泰国人。

在教室里,下课后,安妮在看陈天中手机里的照片。Sau giờ học, Annie đang xem ảnh trên điện thoại di động của Trần Thiên Trung ở trong lớp học.

📝Văn bản 3

Đọc to đoạn hội thoại.

王一雪:Wèi, Yīfēi!
喂,一飞!
王一飞:Jiějie!
姐姐!
王一雪:Nǐ gōngzuò hái máng ma?
你工作还忙吗?
王一飞:Duì, hái hěn máng. Nǐ yě hěn máng ma?
对,还很忙。你也很忙吗?
王一雪:Wǒ bú tài máng. Wǒmen hěn xiǎng nǐ.
我不太忙。我们很想你。
王一飞:Wǒ yě xiǎng nǐmen.
我也想你们。

"谁" cũng có thể đọc là "shuí".

🎤 Cùng đọc bài vè(绕口令)

Sì shì sì, shí shì shí. Shísì shì shísì, sìshí shì sìshí.
四是四,十是十。十四是十四,四十是四十。

Dịch tiếng Việt: Bốn là bốn, mười là mười. Mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi.

🔤 Học chữ Hán - Phân tích bộ thủ

🃏 Flashcard Thẻ nhớ 3D

Đã thuộc:0 | Chưa thuộc:0

🔗 Nối chữ Hán với phiên âm

Nhấn chọn một chữ bên trái, sau đó chọn phiên âm tương ứng bên phải

Điểm: 0 | Độ chính xác: 0%

🧠 Trò chơi ghép cặp (Chữ ↔ Nghĩa Việt)

Lượt lật: 0 | Thời gian: 0 giây

✍️ Viết chữ theo nghĩa tiếng Việt

🎧 Nghe chọn đáp án đúng

Điểm: 0

📊 Thống kê học tập

Tổng từ vựng
0
Đã thuộc
0
Tỷ lệ hoàn thành
0%
Điểm cao nhất
0
Ngày học liên tục
0

📝 Bài 1: Chọn phiên âm đúng

1. 中国

A. Zhōngguó
B. zhongguo
C. Zhōng guò

2. 女朋友

A. nǔ péngyou
B. nǚpéngyou
C. nǚ péng you

3. 姐姐

A. jiějie
B. jiě jiě
C. jiějié

📝 Bài 2: Điền từ thích hợp

1. 我是中国____

A. 国
B. 人
C. 的

2. ____是我姐姐

A. 哪
B. 这
C. 她

3. 你是____国人?

A. 哪
B. 那
C. 谁

4. 你忙____?

A. 太
B. 吗
C. 还

📝 Bài 3: Đúng hay Sai

1. Cấu trúc đúng là người + nước (người Trung)

A. Đúng
B. Sai

2. "哪" dùng để hỏi, "那" dùng chỉ vật xa

A. Đúng
B. Sai

3. Câu "Bạn là ai không?" (你是谁吗) đúng ngữ pháp

A. Đúng
B. Sai

📝 Đáp án & Giải thích tổng hợp