Ngữ pháp HSK 2 dưới đây tiếp nối cách làm của ngữ pháp HSK 1: toàn bộ 13 điểm ngữ pháp và câu ví dụ đều trích thật từ hội thoại trong 15 bài học HSK 2 đang chạy miễn phí tại honguchsk.com (dữ liệu hsk2-lessons-v2.json), nên bạn có thể nghe đúng câu này bằng audio thật ngay trong bài học tương ứng. Nếu chưa nắm từ vựng, xem thêm từ vựng HSK 2 đầy đủ theo bài trước khi vào phần ngữ pháp.
So với HSK1, ngữ pháp HSK2 thêm nhiều cách diễn đạt về thời gian và trạng thái (正在…呢, V着, 就要…了), so sánh (比, 没有), và câu ghép chỉ nguyên nhân — nhượng bộ (因为…所以…, 虽然…但是…). Đọc ví dụ theo đúng bài rồi nghe lại audio là cách nhớ nhanh nhất.
1. 了 — hoàn thành hành động hoặc thay đổi tình huống
了 đặt sau động từ hoặc cuối câu để báo hiệu việc đã xảy ra, hoặc một tình huống vừa thay đổi so với trước đó (ôn lại từ HSK1, xuất hiện dày đặc hơn ở HSK2 với nhiều dạng câu phức hơn). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 5, Bài 9.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 都12点了,我们吃饭吧。 | Dōu shí’èr diǎn le, wǒmen chīfàn ba. | Đã 12 giờ rồi, chúng ta ăn cơm thôi. |
| 儿子的裤子坏了,我们给他买条新的吧。 | Érzi de kùzi huài le, wǒmen gěi tā mǎi tiáo xīn de ba. | Quần của con trai hỏng rồi, chúng ta mua cho nó cái mới đi. |
2. 在…呢 — hành động đang diễn ra
在 đặt trước động từ, 呢 đặt cuối câu để nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc nói — tương đương “đang…” trong tiếng Việt. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 10.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小雪,你在做什么呢? | Xiǎoxuě, nǐ zài zuò shénme ne? | Tiểu Tuyết, con đang làm gì đấy? |
| 明天考试,我在看书呢。 | Míngtiān kǎoshì, wǒ zài kàn shū ne. | Mai thi rồi, con đang xem sách đây. |
3. Động từ + 着 — trạng thái đang tiếp diễn
着 gắn sau động từ để diễn tả một trạng thái hoặc hành động đang kéo dài, thường dùng để mô tả bối cảnh hoặc dáng vẻ của người/vật. Khác với 在…呢 (nhấn hành động đang xảy ra), 着 nhấn trạng thái đang duy trì. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 12, Bài 14.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 外边还正下着雪呢! | Wàibian hái zhèng xiàzhe xuě ne! | Ngoài kia trời vẫn đang có tuyết rơi đấy! |
| 那个人穿着黑色的裤子,手里还拿着一个黑色的包。 | Nàge rén chuānzhe hēisè de kùzi, shǒuli hái názhe yí ge hēisè de bāo. | Người đó mặc quần đen, tay còn cầm một cái túi màu đen. |
4. 就要…了 — sắp sửa xảy ra
就要 (hoặc 快要) đặt trước động từ/danh từ, 了 đặt cuối câu, diễn tả một việc sắp xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 13, Bài 15.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 新年就要到了。 | Xīnnián jiù yào dào le. | Năm mới sắp đến rồi. |
| 考试就要开始了,请大家写上姓名。 | Kǎoshì jiù yào kāishǐ le, qǐng dàjiā xiě shàng xìngmíng. | Sắp thi rồi, mời mọi người ghi tên vào. |
5. 是…的 — nhấn mạnh thời gian/cách thức của việc đã xảy ra
Dùng khi việc đã xảy ra rồi, muốn nhấn mạnh chi tiết như thời gian, địa điểm hay cách thức nó xảy ra (không phải nhấn mạnh bản thân sự việc, vì người nghe đã biết sự việc đó rồi). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 1.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你是什么时候到的? | Nǐ shì shénme shíhou dào de? | Bạn đến lúc nào vậy? |
| 我是今天早上到的。 | Wǒ shì jīntiān zǎoshang dào de. | Tôi đến sáng nay. |
6. Động từ/tân ngữ + 得 + bổ ngữ mức độ
得 nối động từ với phần đánh giá/mô tả mức độ phía sau, dùng để nhận xét ai đó làm việc gì như thế nào (giỏi, nhanh, ổn…). Nếu động từ có tân ngữ, thường lặp lại động từ trước 得. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 7.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你篮球打得怎么样? | Nǐ lánqiú dǎ de zěnmeyàng? | Bạn chơi bóng rổ thế nào? |
| 我踢得还可以。 | Wǒ tī de hái kěyǐ. | Tôi đá cũng tạm được. |
7. So sánh với 比
A + 比 + B + tính từ: so sánh hơn kém giữa hai đối tượng, trật tự khác tiếng Việt (không dùng “hơn” sau tính từ). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 8.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我也觉得左边的比右边的好看。 | Wǒ yě juéde zuǒbian de bǐ yòubian de hǎokàn. | Tôi cũng thấy cái bên trái đẹp hơn cái bên phải. |
| 网上买比在这里买便宜。 | Wǎngshang mǎi bǐ zài zhèlǐ mǎi piányi. | Mua trên mạng rẻ hơn mua ở đây. |
8. So sánh 比 kèm mức chênh lệch cụ thể
Thêm số từ, “一点儿” hay “多了” sau tính từ trong câu so sánh 比 để nói rõ chênh lệch nhiều hay ít. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 12, Bài 13.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我这里比北京冷多了。 | Wǒ zhèli bǐ Běijīng lěng duō le. | Chỗ tôi lạnh hơn Bắc Kinh nhiều. |
| 今天的词比昨天多了十个。 | Jīntiān de cí bǐ zuótiān duōle shí ge. | Từ vựng hôm nay nhiều hơn hôm qua mười từ. |
9. So sánh phủ định với 没有
A + 没有 + B + tính từ: A không bằng B (về mức độ của tính từ đó) — cách phủ định so sánh, khác với dùng 不比. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 9.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 没有你上次买的那条好看。 | Méiyǒu nǐ shàng cì mǎi de nà tiáo hǎokàn. | Không đẹp bằng cái bạn mua lần trước. |
10. 虽然…但是… — tuy…nhưng…
虽然 đặt trước vế nhượng bộ, 但是 đặt trước vế nêu kết quả trái ngược — có thể dùng cả hai vế hoặc chỉ 但是 vẫn hiểu được. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 8, Bài 15.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 虽然你忘了,但是我记得。 | Suīrán nǐ wàng le, dànshì wǒ jìde. | Tuy bạn quên rồi, nhưng tôi vẫn nhớ. |
| 我很想去中国,虽然去过一次,但是很想再去一次。 | Wǒ hěn xiǎng qù Zhōngguó, suīrán qùguo yí cì, dànshì hěn xiǎng zài qù yí cì. | Tôi rất muốn đi Trung Quốc, tuy đã đi một lần rồi, nhưng vẫn rất muốn đi thêm lần nữa. |
11. 因为…所以… — vì…nên…
因为 nêu lý do, 所以 nêu kết quả — có thể dùng cả hai vế hoặc lược bớt 因为 nếu ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 4.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 就是因为没穿过,所以要试试啊! | Jiù shì yīnwèi méi chuānguo, suǒyǐ yào shìshi a! | Chính vì chưa mặc bao giờ, nên mới cần thử chứ! |
12. Động từ + 过 — đã từng (kinh nghiệm)
过 gắn sau động từ để nói một việc đã từng xảy ra trong quá khứ (có kinh nghiệm về việc đó), phủ định bằng 没 + động từ + 过. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 4.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们来过这家商场吗? | Wǒmen láiguo zhè jiā shāngchǎng ma? | Chúng ta từng đến trung tâm thương mại này chưa nhỉ? |
| 没来过,这是新开的。 | Méi láiguo, zhè shì xīn kāi de. | Chưa từng đến, đây là chỗ mới mở. |
13. Động từ lặp lại (V一V / VV) — làm nhẹ hành động
Lặp lại động từ (có thể chen 一 ở giữa với động từ đơn âm tiết) để diễn tả hành động ngắn, nhẹ nhàng, thử làm — thường dùng trong lời đề nghị hoặc rủ rê. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 3.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 那你再想一想,你想好了,我来买票。 | Nà nǐ zài xiǎng yi xiǎng, nǐ xiǎnghǎo le, wǒ lái mǎipiào. | Vậy bạn nghĩ thêm chút nữa, nghĩ xong rồi tôi đi mua vé. |
| 我去洗洗手。 | Wǒ qù xǐxi shǒu. | Tôi đi rửa tay chút. |
Câu hỏi thường gặp
Học ngữ pháp HSK2 có cần thuộc lòng thứ tự các điểm này không?
Không cần. Đây là các điểm ngữ pháp xuất hiện rõ và lặp lại nhiều trong 15 bài học tại honguchsk, không phải một danh sách phải học theo thứ tự — gặp đến bài nào thì để ý điểm ngữ pháp của bài đó.
13 điểm này có phải toàn bộ ngữ pháp HSK 2 không?
Đây là các điểm ngữ pháp trọng tâm, xuất hiện lặp lại nhiều lần trong 15 bài học HSK2 tại honguchsk. Khung HSK 3.0 không quy định một danh sách ngữ pháp cố định như từ vựng, nên hãy xem đây là phần thường gặp nhất chứ không phải danh sách đóng.
Nên học ngữ pháp HSK2 khi nào?
Sau khi đã quen 15 bài HSK1 và phần lớn ngữ pháp HSK1. Nhiều điểm ở đây (như V+着, 比) xây dựng tiếp trên nền 了, 在 đã học ở HSK1.
Bắt đầu học ngay
Xem toàn bộ lộ trình tại Khóa học HSK 2 hoặc vào thẳng Học thử miễn phí để nghe đúng những câu ví dụ trên trong ngữ cảnh thật.
