← Kiến thức HSK Tin tức HSK · Cập nhật 15/09/2026

Ngữ pháp HSK 3 theo bài (ví dụ thật từ bài học)

13 điểm ngữ pháp HSK 3 — 把, 被, 才, 比...更, 不比, khả năng V得/不, 看来, 听说, 来自, 向...学习, V学会了... kèm câu ví dụ thật trích từ 18 bài học HSK3 miễn phí tại honguchsk.com.

Ngữ pháp HSK 3 dưới đây tiếp nối cách làm của ngữ pháp HSK 2 và ngữ pháp HSK 1: toàn bộ 13 điểm ngữ pháp và câu ví dụ đều trích thật từ hội thoại trong 18 bài học HSK 3 đang chạy miễn phí tại honguchsk.com (dữ liệu hsk3-lessons-v2.json), nên bạn có thể nghe đúng câu này bằng audio thật ngay trong bài học tương ứng. Nếu chưa nắm từ vựng, xem thêm từ vựng HSK 3 đầy đủ theo bài trước khi vào phần ngữ pháp.

Ngữ pháp HSK3 có bước nhảy rõ rệt so với HSK1-2: xuất hiện câu chữ 把 và 被 (hai cấu trúc thường bị coi là khó nhất với người mới), bổ ngữ khả năng (V得/不见), và nhiều cách so sánh tinh tế hơn (比…更, 不比). Nên học chắc HSK1-2 trước khi vào phần này.

1. …什么/哪儿 + 就 + …什么/哪儿 — muốn gì được nấy

Lặp lại cùng một từ nghi vấn (什么, 哪儿…) ở cả hai vế nối bằng 就, diễn tả sự tự do lựa chọn — “muốn gì thì [làm] nấy”. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 2, Bài 4.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。 Xiànzài hěn duō fànguǎn dōu néng sòng wàimài, xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme. Bây giờ nhiều quán ăn đều giao đồ tận nơi, muốn ăn gì thì gọi món đó.
好啊,你想去哪儿,咱们就去哪儿。 Hǎo a, nǐ xiǎng qù nǎr, zánmen jiù qù nǎr. Được, bạn muốn đi đâu thì mình đi đó.

2. 跟…(不)一样 — so sánh giống/khác nhau

A + 跟 + B + (不) + 一样: so sánh xem A có giống B hay không, có thể thêm tính từ sau 一样 để so sánh cụ thể hơn. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 4.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
这家宾馆很特别,跟别的都不一样,一出门就能看见牛和羊! Zhè jiā bīnguǎn hěn tèbié, gēn biéde dōu bù yíyàng, yì chūmén jiù néng kànjiàn niú hé yáng! Khách sạn này rất đặc biệt, khác hẳn những chỗ khác, vừa ra cửa là thấy bò với cừu!
宾馆的房间跟我想的一样漂亮,又大又干净。 Bīnguǎn de fángjiān gēn wǒ xiǎng de yíyàng piàoliang, yòu dà yòu gānjìng. Phòng khách sạn đẹp đúng như tôi tưởng tượng, vừa rộng vừa sạch.

3. 才 — nhấn mạnh điều kiện/mốc thời gian mới xảy ra

才 đứng trước động từ để nhấn mạnh rằng chỉ khi có điều kiện đó thì việc mới xảy ra, hoặc việc xảy ra muộn/khó hơn bình thường (khác 就 — báo hiệu việc xảy ra sớm/dễ dàng). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 5, Bài 11.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
这样的照片才好看。 Zhèyàng de zhàopiàn cái hǎokàn. Ảnh chụp kiểu này mới đẹp.
经理还没回来呢,下周才能开会。 Jīnglǐ hái méi huílái ne, xià zhōu cái néng kāihuì. Giám đốc vẫn chưa về, tuần sau mới họp được.

4. 比…更 — so sánh nhấn mạnh mức độ cao hơn

更 thêm sau 比 + B để nhấn mạnh A hơn B ở mức rõ rệt, thường dùng khi cả A và B đều đã đạt mức độ nhất định của tính từ đó. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 7.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
我觉得那条裙子比短裤更好看。 Wǒ juéde nà tiáo qúnzi bǐ duǎnkù gèng hǎokàn. Tôi thấy chiếc váy đó đẹp hơn quần short.

5. 不比 — phủ định so sánh (không hơn gì)

A + 不比 + B + tính từ: phủ định việc A hơn B — thường ngụ ý A và B ở mức tương đương, khác 没有 (A kém B hẳn). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 7.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
裙子不比短裤贵多少,还是买裙子吧。 Qúnzi bù bǐ duǎnkù guì duōshao, háishi mǎi qúnzi ba. Váy cũng không đắt hơn quần short bao nhiêu, thôi mua váy đi.

6. 把 — đem sự vật ra xử lý theo một cách nào đó

把 + tân ngữ + động từ + phần bổ sung: nhấn mạnh tân ngữ được xử lý/tác động như thế nào (kết quả gì), thay vì chỉ nói hành động chung chung. Đây là cấu trúc quan trọng và khó nhất ở trình độ này. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 10.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
老师写在黑板上的题都很重要,所以我会把这些题都记在本子上。 Lǎoshī xiě zài hēibǎn shàng de tí dōu hěn zhòngyào, suǒyǐ wǒ huì bǎ zhèxiē tí dōu jì zài běnzi shàng. Đề thầy viết trên bảng đều quan trọng, nên em sẽ ghi hết những đề này vào vở.
你们回家也做一做,明天再把书还给我。 Nǐmen huí jiā yě zuò yi zuò, míngtiān zài bǎ shū huán gěi wǒ. Các em về nhà làm thử, mai trả sách lại cho tôi.

7. 被 — câu bị động

Chủ ngữ + 被 + (người/vật gây ra) + động từ: diễn tả chủ ngữ chịu tác động của hành động, tương đương “bị/được” trong tiếng Việt. Có thể lược bỏ phần “người/vật gây ra” nếu không rõ hoặc không cần nói. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 14.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
这本书都被别人借走了。 Zhè běn shū dōu bèi biérén jiè zǒu le. Quyển sách này đã bị người khác mượn mất rồi.
我的校园卡不见了,可能被我放在家里了。 Wǒ de xiàoyuánkǎ bú jiàn le, kěnéng bèi wǒ fàng zài jiālǐ le. Thẻ sinh viên của tôi mất rồi, có thể bị tôi để quên ở nhà.

8. V + 得/不 + kiến/见 — bổ ngữ khả năng (có/không làm được)

Chen 得 (làm được) hoặc 不 (không làm được) vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả (như 见, 懂, 完) để nói khả năng thực hiện được hành động hay không, không phải chỉ kết quả đã xảy ra. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 11.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
现在什么都看不见。 Xiànzài shénme dōu kàn bu jiàn. Bây giờ chẳng nhìn thấy gì cả.
听得见声音,但是声音有点儿小,听不清楚。 Tīng de jiàn shēngyīn, dànshì shēngyīn yǒudiǎnr xiǎo, tīng bu qīngchu. Nghe được tiếng, nhưng tiếng hơi nhỏ, nghe không rõ.

9. 看来 — xem ra, có vẻ như (suy đoán từ tình huống)

看来 đứng đầu câu, dùng khi người nói suy đoán một điều gì đó dựa trên những gì vừa quan sát/trải qua, không phải nghe ai nói lại. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 11.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
看来我没办法解决这个问题,只能找别人来帮帮忙了。 Kànlái wǒ méi bànfǎ jiějué zhège wèntí, zhǐnéng zhǎo biérén lái bāngbangmáng le. Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này, chỉ có thể tìm người khác giúp thôi.

10. 听说 — nghe nói (thông tin nghe được từ người khác)

听说 đứng đầu câu, giới thiệu một thông tin người nói nghe được từ người khác chứ không phải tự mình chứng kiến — khác 看来 (tự suy đoán). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 9, Bài 13.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
听说为了准备运动会,你们几个男生每天都练球。 Tīngshuō wèile zhǔnbèi yùndònghuì, nǐmen jǐ ge nánshēng měitiān dōu liàn qiú. Nghe nói để chuẩn bị hội thao, mấy bạn nam các cậu ngày nào cũng tập bóng.
听说这家饭馆的鱼做得很特别? Tīngshuō zhè jiā fànguǎn de yú zuò de hěn tèbié? Nghe nói món cá của quán này làm đặc biệt lắm à?

11. 来自 — đến từ (nguồn gốc)

来自 + địa điểm/nơi chốn, thường dùng trang trọng hơn 从…来 để giới thiệu nguồn gốc của người hoặc vật. Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 13.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
我的新邻居是来自英国的夫妻。 Wǒ de xīn línjū shì láizì Yīngguó de fūqī. Hàng xóm mới của tôi là một cặp vợ chồng đến từ nước Anh.

12. 向…学习 — học hỏi từ ai/điều gì

向 + đối tượng + 学习: noi theo, học hỏi từ ai đó — 向 ở đây đóng vai trò như “từ, theo hướng” chỉ đối tượng học hỏi, khác 跟…学 (học trực tiếp với ai). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 17.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
你说的就是我,以后我要多向认真的人学习。 Nǐ shuō de jiù shì wǒ, yǐhòu wǒ yào duō xiàng rènzhēn de rén xuéxí. Đúng là tôi đấy, sau này tôi phải học hỏi nhiều hơn từ những người nghiêm túc.

13. V + 会 + 了 — đã học được/làm được kỹ năng

会 chen giữa động từ và 了 để báo hiệu một kỹ năng vừa mới đạt được (trước đó chưa biết làm), khác 会 đứng riêng (chỉ khả năng nói chung). Ví dụ thật trích từ hội thoại trong Bài 18.

Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
我刚刚看视频学会了包饺子,我跟你们一起包吧。 Wǒ gānggāng kàn shìpín xuéhuì le bāo jiǎozi, wǒ gēn nǐmen yìqǐ bāo ba. Tôi vừa xem video học được cách gói sủi cảo, để tôi gói cùng mọi người.

Câu hỏi thường gặp

把 và 被 khó quá, có bắt buộc phải thuộc ngay không?
Không cần thuộc lòng công thức. Cách nhớ nhanh nhất là đọc đúng ví dụ thật ở trên, nghe audio bài 10 (把) và bài 14 (被) nhiều lần để quen tai với trật tự câu trước khi tự đặt câu.

13 điểm này có phải toàn bộ ngữ pháp HSK 3 không?
Đây là các điểm ngữ pháp trọng tâm, xuất hiện rõ và lặp lại trong 18 bài học HSK3 tại honguchsk. Khung HSK 3.0 không quy định một danh sách ngữ pháp cố định như từ vựng, nên hãy xem đây là phần thường gặp nhất chứ không phải danh sách đóng.

Học xong ngữ pháp HSK3 thì học gì tiếp?
HSK3 là mốc hoàn thành 3 cấp Sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0. Có thể ôn lại toàn bộ Sơ cấp trước khi lên Trung cấp (HSK4).

Bắt đầu học ngay

Xem toàn bộ lộ trình tại Khóa học HSK 3 hoặc vào thẳng Học thử miễn phí để nghe đúng những câu ví dụ trên trong ngữ cảnh thật.